Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỹ năng cứng" (1)

kỹ năng cứng
Tiếng Anh Danh từhard skills
Từ vựng của tôi
Lập trình là một kỹ năng cứng.
Programming is a hard skill.

swap_horiz Từ liên quan "kỹ năng cứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỹ năng cứng" (1)

Lập trình là một kỹ năng cứng.
Programming is a hard skill.